Dầu Động Cơ CI4 20W50 Maxihub
Dầu gốc tổng hợp cao cấp — TBN 12.4 bảo vệ toàn diện, thay dầu 15.000–25.000km tùy điều kiện vận hành. Tối ưu cho xe tải nặng, container, đầu kéo diesel hoạt động liên tục.
12.4
Dầu động cơ CI4 20W50 Maxihub với TBN 12.4 — Tại Sao Quan Trọng Với Nhà Máy Bạn?
Chỉ số TBN càng cao, khả năng trung hòa axit càng mạnh — động cơ sạch hơn, ít mài mòn hơn, khoảng cách thay dầu kéo dài hơn.
TBN 12.4 — Dầu động cơ diesel 20W50 CI4 Maxihub Bảo Vệ Động Cơ Vượt Chuẩn
Trong quá trình đốt cháy nhiên liệu diesel, axit sulfuric hình thành liên tục và tấn công bề mặt xi-lanh, cổ piston, vòng găng. TBN cao đồng nghĩa dầu có đủ “lực kiềm” để trung hòa toàn bộ lượng axit đó, ngăn ăn mòn trong suốt vòng đời dầu.
Với TBN 12.4, Maxihub CI-4 20W50 hỗ trợ kiểm soát axit hiệu quả, góp phần duy trì bảo vệ động cơ ổn định trong chu kỳ thay dầu tham khảo lên đến 25.000km theo điều kiện phù hợp và khuyến nghị OEM.
Lợi ích thực tế: Giảm chi phí thay dầu, giảm downtime bảo dưỡng, tăng tuổi thọ động cơ.
▸ Castrol Turbomax 20W50: ~11.0
▸ Maxihub CI-4 20W50: 12.4 ✓
Dầu động cơ CI4 20W50 Maxihub có Chu Kỳ Thay Dầu tham khảo 15.000 – 25.000km
Không phải con số cố định — đây là dải tối ưu linh hoạt theo thực tế vận hành của đội xe bạn.
Xe chạy đường núi, công trình, tải tối đa liên tục, nhiệt độ môi trường cao, nhiên liệu chất lượng thấp.
Khuyến nghị tham khảo
Tuyến vận tải liên tỉnh, hỗn hợp đường tốt và trung bình, tải trọng 70–90%, nhiên liệu diesel tiêu chuẩn.
Điều kiện vận hành phổ biến
Xe container đường cao tốc, đầu kéo chạy tuyến cố định, tải nhẹ–trung bình, kết hợp với lịch bảo dưỡng định kỳ nhà máy.
Có thể đạt trong điều kiện phù hợp
* Luôn kết hợp kiểm tra mức dầu định kỳ. Thay dầu sớm hơn khuyến nghị nếu dầu đổi màu đen sậm, mức dầu giảm bất thường hoặc sau khi lọc dầu bị tắc nghẽn.
* Chu kỳ thay dầu 15.000–25.000 km chỉ mang tính tham khảo trong điều kiện vận hành phù hợp. Thời gian thay dầu thực tế phụ thuộc tình trạng động cơ, tải trọng, nhiên liệu và khuyến nghị OEM.
Dầu động cơ CI4 20W50 Maxihub với 6 Lợi Ích Nhà Máy; Đội Xe Quan Tâm
Được kiểm chứng qua các thông số kỹ thuật từ TDS nhà máy Maxihub.
Phụ gia chống mài mòn (ZDDP) tạo màng bảo vệ bề mặt kim loại, giảm ma sát ngay từ lần khởi động lạnh. Bảo vệ trục cam, cổ piston, xi-lanh.
Chất tẩy rửa phân tán cao cấp ngăn cặn muội bám vào thành xi-lanh và van, duy trì động cơ sạch suốt 25.000km — không cần súc rửa định kỳ tốn kém.
VI = 131 đảm bảo độ nhớt ổn định từ khởi động lạnh đến nhiệt độ vận hành cao. Không loãng khi nóng — không đặc khi lạnh.
Điểm bốc cháy cao đồng nghĩa dầu bền nhiệt, ít bay hơi trong điều kiện tải nặng liên tục. Giảm tiêu hao dầu, giảm tần suất châm thêm dầu giữa chu kỳ.
Ức chế gỉ sét ngay cả khi xe dừng hoạt động dài ngày. Bảo vệ các chi tiết kim loại màu trong động cơ tổ hợp (đồng, nhôm, hợp kim).
Không tạo bọt dưới áp lực cao — đảm bảo màng dầu liên tục không bị gián đoạn ở bạc đầu to, bạc đầu nhỏ và nắp máy.
So Sánh Chi Tiết: Dầu động cơ CI4 20W50 Maxihub vs Castrol Turbomax CI-4 20W50 vs Shell Rimula R4 X 20W50
Nhóm theo tiêu chí mà nhà máy và đội xe thực sự quan tâm — không chỉ là thông số catalog.
| Tiêu chí | Maxihub Durable 4T CI-4 20W50 |
Castrol Turbomax CI-4 20W50 |
Shell Rimula R4 X 20W50 |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 — Bảo vệ Động Cơ | |||
| Tiêu chí | Maxihub CI-4 20W50 | Castrol Turbo CI-4 20W50 | Shell Rimula R4 X 20W50 |
| TBN (mg KOH/g) | 12.4 Cao nhất | 10.0 | 10.5 |
| Chống oxy hóa | Phụ gia cao cấp | Phụ gia cao cấp | Phụ gia cao cấp |
| Chống mài mòn | ZDDP + AW | ZDDP | AW |
| Làm sạch động cơ | Detergent + Dispersant | Detergent + Dispersant | Detergent + Dispersant |
| Nhóm 2 — Thông Số Kỹ Thuật | |||
| Viscosity Index | 131 | 131 | 123 |
| Flash Point (°C) | 240°C Cao hơn | 210°C | 238°C |
| Pour Point (°C) | -36°C | 39°C | 33°C |
| API Classification | CI-4 | CI-4 | CI-4 / CH-4 |
| Nền dầu gốc | Tổng hợp | Không ghi rõ | Không ghi rõ |
| Nhóm 3 — Chi Phí Vận Hành | |||
| Chu kỳ thay dầu | 15.000–25.000km ,tùy điều kiện vận hành | Theo OEM | Theo OEM |
| Tiêu hao dầu | Thấp (Flash Point 240°C) | Trung bình | Trung bình |
| Giá thành | Cạnh tranh | Cao hơn | Cao hơn |
| Nhóm 4 — Quy Cách & Logistics | |||
| Xô / Can | 19L / 20L | 20L | 20L |
| Phuy | 200L | 200L | 200L |
| Tank / IBC | 1.000L Có sẵn | Theo đơn đặt hàng | Theo đơn đặt hàng |
| Nhà phân phối tại VN | Nguyên Đan — ủy quyền chính hãng | Hệ thống đại lý rộng | Hệ thống đại lý rộng |
Ghi chú: Thông số trong bảng được tổng hợp từ các tài liệu TDS/Product Data Sheet tham khảo do nhà sản xuất hoặc các nguồn phân phối công khai công bố tại thời điểm thực hiện tài liệu. Một số thông số có thể thay đổi theo khu vực thị trường, phiên bản sản phẩm hoặc thời điểm cập nhật của hãng.
Bảng so sánh chỉ mang tính tham khảo kỹ thuật nhằm hỗ trợ đánh giá sản phẩm phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế. Hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc vào điều kiện thiết bị, môi trường vận hành và quy trình bảo trì tại từng nhà máy. Giá thành chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường, thời điểm và số lượng đặt hàng.
* Nguồn dữ liệu tham khảo từ TDS:
Dầu động cơ diếl 20W50 CI4 Maxihub Thông Số TDS Đầy Đủ
Số liệu từ TDS chính thức Maxihub Company Limited (Mã sản phẩm: MA51850).
| SAE Viscosity Grade | 20W/50 |
| Tỷ trọng 15.6°C/15.6°C (D4052) | 0.8789 |
| Độ nhớt động học @ 40°C, cSt (D445) | 146.1 |
| Độ nhớt động học @ 100°C, cSt (D445) | 17.41 |
| Viscosity Index (D2270) | 131 |
| Điểm đông đặc (Pour Point) °C (D6749) | -36°C |
| Điểm bốc cháy (Flash Point COC) °C (D92) | 240°C |
| Điểm cháy (Fire Point COC) °C (D92) | 260°C |
| Chỉ số axit (Acid Number) mg KOH/g (D664) | 3.0 |
| Chỉ số kiềm TBN (Base Number) mg KOH/g (D2896) | 12.4 |
| Tro sulfated, wt% (D874) | 1.55 |
| API Service Classification | CI-4 |
| Mã sản phẩm | MA51850 |
Đặt Hàng Theo Nhu Cầu Thực Tế
Từ xưởng nhỏ đến nhà máy lớn và đội xe đường dài — đều có quy cách phù hợp.
Phù hợp garage nhỏ, thay dầu theo xe, đặt hàng mẫu trước khi mua số lượng lớn.
Tiêu chuẩn cho nhà máy cơ khí, đội xe 10–50 đầu, đại lý dầu nhớt. Dễ lưu kho, kiểm soát tồn.
Tối ưu chi phí vận chuyển, phù hợp nhà máy thép, khu công nghiệp, đội xe container 50+ đầu. Giảm thao tác tiếp dầu, giảm rủi ro tạp chất.
Kỹ Thuật & Mua Hàng
Giải đáp trực tiếp — không vòng vo.
TBN 12.4 của dầu Maxihub CI-4 20W50 có ý nghĩa gì với động cơ diesel?
TBN (Total Base Number) 12.4 mg KOH/g là chỉ số thể hiện khả năng trung hòa axit sinh ra trong quá trình đốt cháy nhiên liệu diesel. Trong quá trình vận hành, axit sulfuric và axit hữu cơ có thể hình thành và tác động đến bề mặt piston, xéc-măng và xi-lanh. TBN cao giúp dầu hỗ trợ kiểm soát axit tốt hơn, góp phần hạn chế ăn mòn và duy trì khả năng bảo vệ động cơ ổn định trong điều kiện vận hành phù hợp
Dầu CI-4 20W50 Maxihub phù hợp những loại xe nào?
Tối ưu cho động cơ diesel 4 thì hạng nặng: xe tải 5–50 tấn, xe buýt trung và lớn, xe container, xe đầu kéo rơ-móc, máy xúc và máy ủi công trình. Đặc biệt thích hợp điều kiện vận hành nặng tải liên tục tại khí hậu nhiệt đới Việt Nam nhờ Flash Point 240°C và Pour Point -36°C.
Tại sao nên chọn chu kỳ 25.000km thay vì 15.000km?
Chu kỳ thay dầu tham khảo lên đến 25.000km có thể áp dụng trong điều kiện vận hành phù hợp như chạy đường trường hoặc cao tốc, tải trọng ổn định, nhiên liệu diesel đạt tiêu chuẩn và bảo dưỡng định kỳ đúng quy trình. Trong điều kiện này, TBN 12.4 hỗ trợ kiểm soát axit tốt hơn, góp phần duy trì khả năng bảo vệ động cơ ổn định trong suốt chu kỳ vận hành.
Đối với xe hoạt động tải nặng, đường công trình, kẹt xe nhiều hoặc vận hành liên tục cường độ cao, nên rút ngắn chu kỳ thay dầu theo tình trạng thực tế và khuyến nghị OEM.
.
Mua phuy 200L hoặc tank 1000L ở đâu tại TP.HCM?
Liên hệ trực tiếp nhà phân phối ủy quyền DẦU NHỚT NGUYÊN ĐAN — điện thoại 0908 122 303. Xuất VAT đầy đủ, giao hàng tận kho/nhà máy, hỗ trợ hợp đồng cung ứng định kỳ cho đội xe và khu công nghiệp.
Dầu Maxihub CI-4 20W50 khác gì so với Castrol Turbomax và Shell Rimula R4?
Maxihub CI-4 20W50 nổi bật với TBN tham khảo 12.4 và Flash Point khoảng 240°C, cao hơn một số sản phẩm cùng phân khúc theo tài liệu tham khảo. Điều này giúp hỗ trợ kiểm soát axit, giảm bay hơi dầu và duy trì khả năng bảo vệ động cơ ổn định trong điều kiện vận hành phù hợp. Ngoài ra, sản phẩm cũng có lợi thế về chi phí khi mua phuy hoặc số lượng lớn.
Nhận Báo Giá Dầu nhớt xe tải nặng CI4 20W50 chính hãng Maxihub— Xô 19L ,Phuy 200L; Tank 1000L
Cung ứng trực tiếp từ nhà phân phối ủy quyền — đảm bảo hàng chính hãng, xuất VAT, giao tận nơi.
Head Office: 48 Đào Sư Tích Phước Kiển Nhà bè TP HCM
VP: 376/44 Nguyễn Đình Chiểu Phường 4 Quận 3 TP HCM
Nhà Phân Phối Dầu Nhớt chính hãng MAXIHUB
Thuộc Tập Đoàn Dầu Khí Quốc Gia Đài Loan
Hàng chính hãng · Xuất VAT · Giao tận kho
Gửi yêu cầu báo giá Dầu động cơ diesel CI4 20W50 Maxihub
Phản hồi trong vòng 30 phút trong giờ hành chính


https://maxihub.com.vn – Nhà Máy Maxihub thuộc Tập Đoàn Dầu khí Quốc Gia Đài Loan
